Dover sole
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đế chung (Solea solea)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A common sole (Solea solea).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Dover soleDạng gốc (base form)
- Dover solesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha