Dịch

Dov

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam giới được sử dụng trong tiếng Do Tháidanh từ riêngA male given name of Hebrew usage.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiדובdov“bear”

AI