Dịch

Dougherty

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Alameda, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Alameda County, California, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dawson, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Dawson County, Georgia, United States.
  4. Thành phố ở Quận Cerro Gordo, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Cerro Gordo County, Iowa, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DoughertyDạng gốc (base form)
  2. DoughertysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Dougherty Countydanh từ riêngQuận của Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Albany

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thị trấn ở Quận Murray
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở Quận Murray, Oklahoma, Hoa KỳA town in Murray County, Oklahoma, United States.

AI