Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dost
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
A surname from German.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Dost
Dạng gốc
(base form)
Dost
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Dost
“wild thyme”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Dost
Dost
oevsky
Phiên âm của họ tiếng Nga Достое́вский (Dostojévskij)
danh từ riêng
Dost
oyevsky
Phiên âm của họ tiếng Nga Достое́вский (Dostojévskij)
danh từ riêng
Dost
ie
Một họ
danh từ riêng
dost
arlimab
Kháng thể đơn dòng được sử dụng để điều trị ung thư nội mạc tử cung
danh từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức