Dịch

Dorsey

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ Normandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Norman.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Madison, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Madison County, Illinois, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Howard, Maryland, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Howard County, Maryland, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Itawamba, Mississippi, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Itawamba County, Mississippi, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DorseyDạng gốc (base form)
  2. DorseysSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Holt
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Holt, Nebraska, Hoa KỳAn unincorporated community in Holt County, Nebraska, United States.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Normande“of”

Ví dụ

  • .
  • 4, 1928, , . . , . , , . , era's , Basie, , , . 1996 , .

AI