Doogie mouse
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con chuột có các khớp thần kinh đã được tăng cường nhờ hiệu lực lâu dài, được sử dụng trong các thí nghiệm khoa họcdanh từA mouse whose synapses have been enhanced by long-term potentiation, used in scientific experiments.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- Doogie mouseDạng gốc (base form)
- Doogie mice (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , . , , .