Donohue
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DonohueDạng gốc (base form)
- DonohuesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| O'Donohuedanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ tiếng Ireland, biến thể của O'Donoghue |
| Donohue syndromedanh từ | danh từ | Chứng rối loạn di truyền nghiêm trọng, hiếm gặp dẫn đến các đặc điểm trên khuôn mặt của yêu tinh và cơ quan thụ cảm insulin bị suy giảm |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandÓ Donnachú