Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Donets River
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Con sông ở phía nam đồng bằng Đông Âu ở Nga và Ukraine
danh từ riêng
A river on the south of the East European Plain in Russia and Ukraine.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Seversky Donets
AI
1
Con sông ở phía nam đồng bằng Đông Âu ở Nga và Ukraine
1
Con sông ở phía nam đồng bằng Đông Âu ở Nga và Ukraine
1
Con sông ở phía nam đồng bằng Đông Âu ở Nga và Ukraine