Dịch

Doge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của Dogecoindanh từClipping of Dogecoin (“a unit of the cyptocurrency”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DogeDạng gốc (base form)
  2. DogesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

DOGE brodanh từNhân viên nam của DOGE (Cục Hiệu quả Chính phủ), đặc biệt là một người được cho là còn trẻ, thiếu chuyên nghiệp và không đủ tiêu chuẩn

AI