Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
DnB
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của drum and bass
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of drum and bass.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Dnb.
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của Denbighshire or Denbigh
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
D&B
D'n'B
D+B
AI
1
Viết tắt của drum and bass
1
Viết tắt của drum and bass
1
Viết tắt của drum and bass