Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dirac point
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điểm giao nhau của các hình nón Dirac
danh từ
A point where Dirac cones meet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Dirac point
Dạng gốc
(base form)
Dirac point
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Điểm giao nhau của các hình nón Dirac
1
Điểm giao nhau của các hình nón Dirac
1
Điểm giao nhau của các hình nón Dirac