Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dirac fermion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các fermion không phải là phản hạt của chính nó
danh từ
Any fermion that is not its own antiparticle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Dirac fermion
Dạng gốc
(base form)
Dirac fermion
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các fermion không phải là phản hạt của chính nó
1
Các fermion không phải là phản hạt của chính nó
1
Các fermion không phải là phản hạt của chính nó