Dirac delta
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ký hiệu giống hàm số được ký hiệu là δ, với thuộc tính ∫f(t)δ(x-t)dt=f(x), được hiểu một cách không chính thức là hàm có giá trị vô hạn tại 0 và 0 ở nơi khác và chính thức là phân phối hoặc thước đodanh từA function-like symbol denoted as δ, with the property ∫f(t)δ(x-t)dt=f(x), informally understood as a function with an infinite value at 0 and zero elsewhere, and formally as a distribution or a measure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Dirac deltaDạng gốc (base form)
- Dirac deltasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dirac delta functiondanh từ | danh từ | Hàm của một đối số thực, có giá trị bằng 0 khi đối số khác 0 và tích phân của nó bằng 1 trên bất kỳ khoảng nào bao gồm 0 |