Diana's tree
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hỗn hợp đuôi gai của bạc kết tinh, được coi là tiền thân của hòn đá triết giadanh từkhông đếm được (uncountable)A dendritic amalgam of crystallized silver, viewed as a precursor to the philosopher's stone.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)