Dịch

Dewey, Cheatem and Howe

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên chung của một công ty luật hoặc đôi khi là bất kỳ tổ chức tài chính nàodanh từ riêngA generic name for a law firm, or occasionally any financial institution.

Đồng nghĩa (synonym)

AI