Dịch

Deutscher

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DeutscherDạng gốc (base form)
  2. DeutschersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Deutscher Wachtelhunddanh từĐồng nghĩa với German Spaniel

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người đàn ông Đức
  1. A German man.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcDeutscher

Ví dụ

  • , / , ; / , / .

AI