Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Deutsch gate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cổng lượng tử ba qubit
danh từ
A three-qubit quantum gate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Deutsch gate
Dạng gốc
(base form)
Deutsch gate
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
Deutsch
gate
is
then
indeed
universal
within
the
triqubit
world
.
AI
1
Cổng lượng tử ba qubit
1
Cổng lượng tử ba qubit
1
Cổng lượng tử ba qubit