Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Deut.
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Deuteronomy
danh từ riêng
Abbreviation of Deuteronomy.
AI
1
Viết tắt của Deuteronomy
1
Viết tắt của Deuteronomy
1
Viết tắt của Deuteronomy