Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Derrida
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A surname from French
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Derrida
Derrida
n
Liên quan đến Jacques Derrida (tên khai sinh là Jackie Élie Derrida; 1930–2004), triết gia người Pháp nổi tiếng với việc phát triển một hình thức phân tích ký hiệu học được gọi là giải cấu trúc
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
Derrida
AI
1
Một họ từ tiếng Pháp
1
Một họ từ tiếng Pháp
1
Một họ từ tiếng Pháp