Denver omelette
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món trứng tráng với giăm bông thái hạt lựu, hành tây và ớt chuông xanh hoặc các loại nhân tương tựdanh từAn omelette with diced ham, onions, and green bell peppers, or comparable fillings.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Denver omeletteDạng gốc (base form)
- Denver omelettesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Denver sandwichdanh từ | danh từ | Món trứng tráng với giăm bông, hành tây, ớt xanh, v.v. được dùng làm bánh sandwich kẹp giữa hai lát bánh mì |