Deming
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Hamilton, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Hamilton County, Indiana, United States.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Luna, New Mexico, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Luna County, New Mexico, United States.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Whatcom, Washington, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Whatcom County, Washington, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DemingDạng gốc (base form)
- DemingsSố nhiều (plural)