Dịch

Dear John

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lá thư John thân mến dưới bất kỳ hình thức hoặc phương tiện nàodanh từđứng trước danh từ (attributive)A Dear John letter in any form or medium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Dear JohnDạng gốc (base form)
  2. Dear JohnsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Dear John letterdanh từThư chia tay

Ví dụ

  • . , , .
  • , , , , .

AI