Dịch

DeKalb

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ. Hình thức thay thế của de Kalbdanh từ riêngđếm được (countable)A surname. Alternative form of de Kalb.
  2. Ellipsis of DeKalb County.chưa dịchdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DeKalbDạng gốc (base form)
  2. DeKalbsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

DeKalb Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Pháo đài Payne

AI