DeKalb
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ. Hình thức thay thế của de Kalbdanh từ riêngđếm được (countable)A surname. Alternative form of de Kalb.
- Ellipsis of DeKalb County.chưa dịchdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DeKalbDạng gốc (base form)
- DeKalbsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| DeKalb Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Pháo đài Payne |