De Jong
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de Jonghdanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ tiếng Hà Lan |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lande Jong