Davie
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên nam Daviddanh từ riêngA diminutive of the male given name David.
- Một họ được chuyển từ tên riêng, bắt nguồn từ Daviddanh từ riêngA surname transferred from the given name, derived from David.
- Thị trấn ở quận Broward, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Broward County, Florida, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Davie Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 100 quận ở Bắc Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Mocksville |
| Daviess Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Washington |