Dịch

Davie

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của tên nam Daviddanh từ riêngA diminutive of the male given name David.
  2. Một họ được chuyển từ tên riêng, bắt nguồn từ Daviddanh từ riêngA surname transferred from the given name, derived from David.
  3. Thị trấn ở quận Broward, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Broward County, Florida, United States.

Cụm từ (phrase)

Davie Countydanh từ riêngMột trong 100 quận ở Bắc Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Mocksville
Daviess Countydanh từ riêngMột trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Washington

Họ từ (word family)

cùng gốc Davie

AI