Dịch

Davao Occidental

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tỉnh thuộc vùng Davao, Mindanao, Philippines. Thủ đô: Malitadanh từ riêngA province of the Davao Region, Mindanao, Philippines. Capital: Malita.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaDavao Occidental

AI