Dịch

Datian

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận của Tam Minh, Phúc Kiến, Trung Quốcdanh từ riêngA county of Sanming, Fujian, China.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại大田Dàtián

Ví dụ

  • , . 800 , , .

AI