Darzens condensation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Darzens reactiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Darzens reaction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Darzens condensationDạng gốc (base form)
- Darzens condensationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa