Dịch

Darzens condensation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Darzens reactiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of Darzens reaction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Darzens condensationDạng gốc (base form)
  2. Darzens condensationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI