Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Darwinianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Học thuyết Darwin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Darwinism
Nguồn gốc
(etymology)
Darwinian
+
-ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
darwinismo
Học thuyết Darwin
AI
1
Học thuyết Darwin
1
Học thuyết Darwin
1
Học thuyết Darwin