Dịch

Danvers

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
  3. Thị trấn ở hạt Essex, Massachusettsdanh từ riêngA town in Essex County, Massachusetts.
  4. Thành phố nhỏ ở quận Swift, Minnesotadanh từ riêngA minor city in Swift County, Minnesota.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Fergus
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Fergus, MontanaAn unincorporated community in Fergus County, Montana.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổd'Anvers“from Antwerp”

Ví dụ

  • , 1878, , .

AI