Danvers
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Thị trấn ở hạt Essex, Massachusettsdanh từ riêngA town in Essex County, Massachusetts.
- Thành phố nhỏ ở quận Swift, Minnesotadanh từ riêngA minor city in Swift County, Minnesota.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Fergus
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Fergus, MontanaAn unincorporated community in Fergus County, Montana.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổd'Anvers“from Antwerp”
Ví dụ
- , 1878, , .