Dịch

Danisha

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc, được người Mỹ gốc Phi sử dụngdanh từ riêngA female given name originating as a coinage, of African-American usage.

AI