Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Damone
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Con gái của Danaus
danh từ riêng
A daughter of Danaus.
2
Tên riêng dành cho nam giới được người Mỹ gốc Phi sử dụng
danh từ riêng
A male given name of African-American usage.
AI
1
Con gái của Danaus
2
Tên riêng dành cho nam giới được người Mỹ gốc Phi sử dụng
1
Con gái của Danaus
2
Tên riêng dành cho nam giới được người Mỹ gốc Phi sử dụng
1
Con gái của Danaus
2
Tên riêng dành cho nam giới được người Mỹ gốc Phi sử dụng