Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dakota group
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Dakota Formation
danh từ riêng
Synonym of Dakota Formation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Dakota Formation
AI
1
Đồng nghĩa với Dakota Formation
1
Đồng nghĩa với Dakota Formation
1
Đồng nghĩa với Dakota Formation