Daimler
B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hãng xe sang Anhdanh từ riêngđếm được (countable)A surname from German.
- Dạng rút gọn của Daimler-Chryslerdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A German automotive company (Daimler A.G., Daimler-Benz)
- Xe ô tô Daimlerdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A British luxury motor car manufacturer. (Daimler Company)
- Thượng tá thám tử cảnh sátdanh từA motor car manufactured by this company
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DaimlerDạng gốc (base form)
- DaimlersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Hệ thống điều khiển phân tán
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Daimler-Chrysler, an American automobile maker.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcDaimler