Dịch

Daimler

B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hãng xe sang Anhdanh từ riêngđếm được (countable)A surname from German.
  2. Dạng rút gọn của Daimler-Chryslerdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A German automotive company (Daimler A.G., Daimler-Benz)
  3. Xe ô tô Daimlerdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A British luxury motor car manufacturer. (Daimler Company)
  4. Thượng tá thám tử cảnh sátdanh từA motor car manufactured by this company

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DaimlerDạng gốc (base form)
  2. DaimlersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Hệ thống điều khiển phân tán
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Daimler-Chrysler, an American automobile maker.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcDaimler

AI