Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dahut
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Con gái của Gradlon, vua thành phố Ys
danh từ riêng
The daughter of Gradlon, king of the city of Ys.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Ahes
AI
1
Con gái của Gradlon
1
Con gái của Gradlon
1
Con gái của Gradlon