Dịch

Dahlgren

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Thụy Điểndanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Swedish.
  2. Thị trấn ở Quận Hamilton, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Hamilton County, Illinois, United States.
  3. Ngôi làng ở Quận Hamilton, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Hamilton County, Illinois, United States.
  4. Thị trấn ở Quận Carver, Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Carver County, Minnesota, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DahlgrenDạng gốc (base form)
  2. DahlgrensSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận King George
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận King George, Virginia, Hoa KỳAn unincorporated community in King George County, Virginia, United States.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thụy ĐiểnDahlgren

AI