DWB
cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
- Viết tắt của driving while black: một lời ám chỉ mỉa mai đến việc phân biệt chủng tộc của cảnh sát điều tra tội phạm lái xecụm từInitialism of driving while black (or brown): a sarcastic reference to racial profiling by police investigating driving offences.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- [ ] , " ." . . . . . . . .