Dịch

DWB

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của driving while black: một lời ám chỉ mỉa mai đến việc phân biệt chủng tộc của cảnh sát điều tra tội phạm lái xecụm từInitialism of driving while black (or brown): a sarcastic reference to racial profiling by police investigating driving offences.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • [ ] , " ." . . . . . . . .

AI