Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DSLAM
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của digital subscriber line access multiplexer
danh từ
Acronym of digital subscriber line access multiplexer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
DSLAM
Dạng gốc
(base form)
DSLAM
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
DSL
AI
1
Viết tắt của digital subscriber line access multiplexer
1
Viết tắt của digital subscriber line access multiplexer
1
Viết tắt của digital subscriber line access multiplexer