Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DRRM
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Disaster Risk Reduction and Management
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of Disaster Risk Reduction and Management.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
DRM
DRR
AI
1
Viết tắt của Disaster Risk Reduction and Management
1
Viết tắt của Disaster Risk Reduction and Management
1
Viết tắt của Disaster Risk Reduction and Management