Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DPPt
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Pokémon Diamond: Ngọc trai và bạch kim
danh từ riêng
Abbreviation of Pokémon Diamond, Pearl and Platinum.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
DPP
AI
1
Viết tắt của Pokémon Diamond: Ngọc trai và bạch kim
1
Viết tắt của Pokémon Diamond: Ngọc trai và bạch kim
1
Viết tắt của Pokémon Diamond: Ngọc trai và bạch kim