Dịch

DPPt

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Pokémon Diamond: Ngọc trai và bạch kimdanh từ riêngAbbreviation of Pokémon Diamond, Pearl and Platinum.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI