Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DPLL
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của digital phase-locked loop
danh từ
Initialism of digital phase-locked loop.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
PLL
ADPLL
AI
1
Viết tắt của digital phase-locked loop
1
Viết tắt của digital phase-locked loop
1
Viết tắt của digital phase-locked loop