Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DOST
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Department of Science and Technology
danh từ riêng
Initialism of Department of Science and Technology.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
DOST
Dost
oevsky
Phiên âm của họ tiếng Nga Достое́вский (Dostojévskij)
danh từ riêng
Dost
oyevsky
Phiên âm của họ tiếng Nga Достое́вский (Dostojévskij)
danh từ riêng
Dost
ie
Một họ
danh từ riêng
dost
arlimab
Kháng thể đơn dòng được sử dụng để điều trị ung thư nội mạc tử cung
danh từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Viết tắt của Department of Science and Technology
1
Viết tắt của Department of Science and Technology
1
Viết tắt của Department of Science and Technology