Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DONSA
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của day of no scheduled activities
danh từ
Initialism of day of no scheduled activities.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
DONSA
Dạng gốc
(base form)
DONSA
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của day of no scheduled activities
1
Viết tắt của day of no scheduled activities
1
Viết tắt của day of no scheduled activities