Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DOHC
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
2 trục cam phía trên xi-lanh
danh từ
Initialism of double overhead cam or dual overhead cam.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
DOHC
Dạng gốc
(base form)
DOHC
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
camshaft
AI
1
2 trục cam phía trên xi-lanh
1
2 trục cam phía trên xi-lanh
1
2 trục cam phía trên xi-lanh