DNB
cụm từ (phrase)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Viết tắt của did not batcụm từInitialism of did not bat.
- Viết tắt của draw: không đặt cược, có nghĩa là nếu hòa bạn sẽ lấy lại được tiềncụm từInitialism of draw, no bet, which means that if there is a tie you get your money back.
- Viết tắt của Diplomate of National Boarddanh từInitialism of Diplomate of National Board.
- Viết tắt của drum and bassdanh từAbbreviation of drum and bass.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DNBDạng gốc (base form)
- DNBsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dnb.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Denbighshire or Denbigh |