Dịch

DMS

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Viết tắt của Driver Monitoring Systemdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of Driver Monitoring System.
  2. Viết tắt của Document Management Systemdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of Document Management System.
  3. Viết tắt của Database Management Systemdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of Database Management System.
  4. Viết tắt của Daimler Mono Standeedanh từ riêngInitialism of Daimler Mono Standee (a type of British bus)

2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DMSDạng gốc (base form)
  2. DMSsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

slide into the DMsđộng từGửi tin nhắn trực tiếp một cách tự tin và lạnh lùng tới ai đó bằng mạng xã hội, đặc biệt là với mục đích lãng mạn hoặc tình dục

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Danh từ riêng (proper noun) 2
Viết tắt của độ-phút-giây
  1. không đếm được (uncountable)Initialism of Degree-Minute-Second (a method of writing angles).

AI