Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DLA
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Defense Logistics Agency
danh từ riêng
Initialism of Defense Logistics Agency.
2
Viết tắt của Disability Living Allowance
danh từ riêng
Initialism of Disability Living Allowance.
AI
1
Viết tắt của Defense Logistics Agency
2
Viết tắt của Disability Living Allowance
1
Viết tắt của Defense Logistics Agency
2
Viết tắt của Disability Living Allowance
1
Viết tắt của Defense Logistics Agency
2
Viết tắt của Disability Living Allowance