Dịch

DIY gun

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ghost gundanh từSynonym of ghost gun.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DIY gunDạng gốc (base form)
  2. DIY gunsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI