DFT
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của density functional theorydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of density functional theory.
- Viết tắt của discrete Fourier transformdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of discrete Fourier transform.
- Viết tắt của dry film thicknessdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of dry film thickness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DFTDạng gốc (base form)
- DFTsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dft.danh từ | danh từ | Viết tắt của draft |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa