Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DEZ
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của diethylzinc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of diethylzinc.
AI
1
Viết tắt của diethylzinc
1
Viết tắt của diethylzinc
1
Viết tắt của diethylzinc